Công ty TNHH Vật tư – Thiết bị điện Thiên Thơ

NỘI DUNG WEB

Instant contact

Ms Hương

Yahoo: huongthien3012

Skype: huongthien3012

HP: 0937.196633

Ms Thủy

Yahoo: thuy.thientholtd

Skype: thuy.thientholtd

HP: 0937.196644

Các site của Cty Thiên Thơ

1. Trang chính:

www.thientho-electric.com

2. Trang phụ 1:

thientholtd.com

3. Trang phụ 2:

dayvacapdien.wordpress.com

BẢN ĐỒ TRUY CẬP

Locations of Site Visitors

PHẢN HỒI GẦN ĐÂY

Advertisements

THIPHA Cable (Thịnh Phát) – Thông số kỹ thuật Cáp chống cháy

01-Cu-mica-fr.pvc-1c
(more…)

Advertisements

THIPHA Cable (Thịnh Phát) – Thông số kỹ thuật Cáp chậm bắt lửa (cáp chậm cháy)

07-Cu-fr.pvc-1c
(more…)

CADIVI – Thông số kỹ thuật Dây và cáp chống cháy

A/ Dây & cáp chống cháy CX/FR; CXV/FR-0.6/1KV

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA DÂY CHỐNG CHÁY CX/FR:

 1/ Loại CX/FR ruột không ép chặt (NC conductor)

Ruột dẫn-Conductor

Bề dày

cách điện

Insul. thickness

Đường kính tổng

Overall diameter

Khối lượng cáp (gần đúng)

Approx. Weight

Đ. Trở DC ở 20OC

(max)

RDC at 200C

(Max)

Mặt cắt

danh định

Nominal area

Kết cấu

Structure

Đ/kính

ruột dẫn

Conductor dia.

mm2

N0/mm

mm

mm

mm

kg/km

W/km

1

7/0,425

1,275

0,7

2,7

14

18,10

1,5

7/0,52

1,56

0,7

3,0

19

12,10

2

7/0,60

1,80

0,7

3,2

24

9,43

2,5

7/0,67

2,01

0,7

3,4

29

7,41

(more…)

THIPHA Cable (Thịnh Phát) – Thông số kỹ thuật Dây dẫn trần

00-A
(more…)

THIPHA Cable (Thịnh Phát) – Thông số kỹ thuật Dây chống sét

10-GSW-JISG3537
(more…)

CADIVI – Thông số kỹ thuật Dây dẫn trần

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA DÂY ACSR THEO TCVN 5064-94

  ( Technical characteristics of ACSR comply with TCVN 5064-94):

 

Mã SP

Code

Mặt cắt Danh định

 

Nominal

area

Nhôm

 

 

Al

Structure

Thép

 

 

St

Structure

Đường kính tổng

 

Overall

diameter

Điện trở DC    ở 20oC

DC res.

at 20OC

Lực kéo đứt

 

Breaking load

Khối lượng

 dây

không kể mỡ

Approx. weight

Khối lượng mỡ 

 

 

Grease weight

 

 

 

 

 

(max)

(min)

(approx.)

Lz

Mz

Hz

ACKP

 

mm2

No/mm

No/mm

mm

W /km

N

kg/km

kg/km

kg/km

kg/km

kg/km

2110101

10/1,8

6/1,50

1/1,50

4,50

2,7046

4089

43

0,0

0,0

2,2

0,5

2110102

16/2,7

6/1,85

1/1,85

5,60

1,7818

6220

65

0,0

0,0

3,3

0,7

2110103

25/4

6/2,30

1/2,30

6,90

1,1521

9296

100

0,0

0,0

5,1

1,1

2110104

35/6

6/2,80

1/2,80

8,40

0,7774

13524

149

0,0

0,0

7,5

1,6

(more…)

CADIVI – Thông số kỹ thuật Cáp trung thế không áo giáp kim loại

II. Cáp Trung Thế Có Màn Chắn Kim Loại Là Sợi Đồng Kết Hợp Với Băng Đồng Cấp Điện Áp 12/20(24) kV Hoặc 12,7/22(24) kV

 

II.1   Loại 1-lõi (Single-core cable):

Mặt cắt

Nominal area

Chiều dày cách điện

Insulation thickness

Chiều dày vỏ

 Sheath thickness

Đường kính tổng *

Overall diameter

Khối lượng cáp *

Weight of cable

Chiều dài cápLength on drum

CXV/Shh

CXE/Shh

mm2

mm

mm

mm

kg/km

kg/km

Km

35

5,5

1,8

28,0

1007

932

1,00

50

5,5

1,8

29,3

1211

1132

1,00

70

5,5

1,9

31,1

1507

1419

1,00

95

5,5

1,9

32,8

1870

1776

1,00

(more…)