Công ty TNHH Vật tư – Thiết bị điện Thiên Thơ

Trang chủ » 1. Sản phẩm » 1.1 Dây cáp điện » 1.1.8 Dây dẫn trần, dây chống sét

Category Archives: 1.1.8 Dây dẫn trần, dây chống sét

Advertisements

THIPHA Cable (Thịnh Phát) – Thông số kỹ thuật Dây dẫn trần

00-A
(more…)

Advertisements

THIPHA Cable (Thịnh Phát) – Thông số kỹ thuật Dây chống sét

10-GSW-JISG3537
(more…)

CADIVI – Thông số kỹ thuật Dây dẫn trần

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA DÂY ACSR THEO TCVN 5064-94

  ( Technical characteristics of ACSR comply with TCVN 5064-94):

 

Mã SP

Code

Mặt cắt Danh định

 

Nominal

area

Nhôm

 

 

Al

Structure

Thép

 

 

St

Structure

Đường kính tổng

 

Overall

diameter

Điện trở DC    ở 20oC

DC res.

at 20OC

Lực kéo đứt

 

Breaking load

Khối lượng

 dây

không kể mỡ

Approx. weight

Khối lượng mỡ 

 

 

Grease weight

 

 

 

 

 

(max)

(min)

(approx.)

Lz

Mz

Hz

ACKP

 

mm2

No/mm

No/mm

mm

W /km

N

kg/km

kg/km

kg/km

kg/km

kg/km

2110101

10/1,8

6/1,50

1/1,50

4,50

2,7046

4089

43

0,0

0,0

2,2

0,5

2110102

16/2,7

6/1,85

1/1,85

5,60

1,7818

6220

65

0,0

0,0

3,3

0,7

2110103

25/4

6/2,30

1/2,30

6,90

1,1521

9296

100

0,0

0,0

5,1

1,1

2110104

35/6

6/2,80

1/2,80

8,40

0,7774

13524

149

0,0

0,0

7,5

1,6

(more…)