Công ty TNHH Vật tư – Thiết bị điện Thiên Thơ

Trang chủ » 2. Nhãn hiệu » 2.1 Dây & cáp điện » -- Cadivi » CADIVI – Thông số kỹ thuật Dây dẫn trần

CADIVI – Thông số kỹ thuật Dây dẫn trần

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA DÂY ACSR THEO TCVN 5064-94

  ( Technical characteristics of ACSR comply with TCVN 5064-94):

 

Mã SP

Code

Mặt cắt Danh định

 

Nominal

area

Nhôm

 

 

Al

Structure

Thép

 

 

St

Structure

Đường kính tổng

 

Overall

diameter

Điện trở DC    ở 20oC

DC res.

at 20OC

Lực kéo đứt

 

Breaking load

Khối lượng

 dây

không kể mỡ

Approx. weight

Khối lượng mỡ 

 

 

Grease weight

 

 

 

 

 

(max)

(min)

(approx.)

Lz

Mz

Hz

ACKP

 

mm2

No/mm

No/mm

mm

W /km

N

kg/km

kg/km

kg/km

kg/km

kg/km

2110101

10/1,8

6/1,50

1/1,50

4,50

2,7046

4089

43

0,0

0,0

2,2

0,5

2110102

16/2,7

6/1,85

1/1,85

5,60

1,7818

6220

65

0,0

0,0

3,3

0,7

2110103

25/4

6/2,30

1/2,30

6,90

1,1521

9296

100

0,0

0,0

5,1

1,1

2110104

35/6

6/2,80

1/2,80

8,40

0,7774

13524

149

0,0

0,0

7,5

1,6

2110105

50/8

6/3,20

1/3,20

9,60

0,5951

17112

195

0,0

0,0

9,8

2,2

2110106

70/11

6/3,80

1/3,80

11,40

0,4218

24130

274

0,0

0,0

13,8

3,0

2110107

70/72

18/2,20

19/2,20

15,40

0,4194

96826

755

13,9

13,9

27,8

19,2

2110108

95/16

6/4,50

1/4,50

13,50

0,3007

33369

384

0,0

0,0

19,4

4,3

2110109

95/141

24/2,20

37/2,20

19,80

0,3146

180775

1357

27,8

27,8

46,3

30,7

2110110

120/19

26/2,40

7/1,85

15,20

0,2440

41521

471

3,3

12,2

26,7

17,5

2110111

120/27

30/2,20

7/2,20

15,40

0,2531

49465

523

4,6

13,9

27,8

19,2

2110112

150/19

24/2,80

7/1,85

16,80

0,2046

46307

554

3,3

14,3

32,7

20,8

2110113

150/24

26/2,70

7/2,10

17,10

0,2039

52279

600

4,2

15,8

34,4

22,6

2110114

150/34

30/2,50

7/2,50

17,50

0,2061

62643

675

6,0

17,9

35,9

24,7

2110115

185/24

24/3,15

7/2,10

18,90

0,1540

58075

705

4,2

18,5

42,2

26,9

2110116

185/29

26/2,98

7/2,30

18,80

0,1519

62055

727

5,1

18,9

41,3

27,0

2110117

185/43

30/2,80

7/2,80

19,60

0,1559

77767

847

7,5

22,5

45,0

31,0

2110118

185/128

54/2,10

37/2,10

23,10

0,1543

183816

1525

25,3

42,2

63,3

51,2

2110119

240/32

24/3,60

7/2,40

21,60

0,1182

75050

920

5,5

24,1

55,1

35,1

2110120

240/39

26/3,40

7/2,65

21,60

0,1222

80895

952

6,7

25,3

54,9

36,1

2110121

240/56

30/3,20

7/3,20

22,40

0,1197

98253

1106

9,8

29,4

58,8

40,5

2110122

300/39

24/4,00

7/2,65

24,00

0,0958

90574

1132

6,7

29,3

67,2

42,7

2110123

300/48

26/3,80

7/2,95

24,10

0,0978

100623

1187

8,3

31,2

67,9

44,6

2110124

300/66

30/3,50

19/2,10

24,50

0,1000

117520

1312

11,7

36,1

71,2

49,4

2110126

300/204

54/2,65

37/2,65

29,20

0,0968

284579

2428

40,3

67,2

100,8

81,5

2110127

330/30

48/2,98

7/2,30

24,80

0,0861

88848

1151

5,1

41,3

72.1

53.6

2110128

330/43

54/2,80

7/2,80

25,20

0,0869

103784

1255

7,5

45,0

75.0

57.3

2110129

400/18

42/3,40

7/1,85

26,00

0,0758

85600

1199

3,3

42,3

78.4

56.4

2110130

400/22

76/2,57

7/2,00

26,60

0,0733

95115

1260

3,8

54,4

83.9

66.9

2110131

400/51

54/3,05

7/3,05

27,50

0,0733

120481

1490

8,9

53,4

89.0

68.0

2110132

400/64

26/4,37

7/3,40

27,70

0,0741

129183

1571

11,1

41,5

90.3

59.3

2110133

400/93

30/4,15

19/2,50

29,10

0,0711

173715

1850

17,9

51,3

101.1

70.2

 


ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA DÂY ACSR THEO IEC 1089-91

 ( Technical characteristics of ACSR comply with IEC 1089-91):

 

Mặt cắt danh định

Nominal

area

Nhôm

Al

Structure

Thép

St

Structure

Đường kính tổng

Overall

dia.

Điện trở DC ở 20oC

DCres.at 20OC

(max)

Lực kéo đứt

Breaking load

(min)

Dòng điện định mức

Current rating

Khối lượng

 dây

không kể mỡ

Approx. weight

(approx.)

Khối lượng mỡ

Grease weight

A1/S1B

A1/S1A

A1/S2B

A1/S2A

A1/S3A

Lz

Mz

Hz

ACKP

mm2

No/mm

No/mm

mm

W/km

kN

A

kg/km

kg/km

kg/km

kg/km

Kg/km

16/2,7

6/1,84

1/1,84

5,53

1,7934

5,89

6,08

6,27

6,45

893

64

0,0

0,0

3,3

0,7

25/4,2

6/2,30

1/2,30

6,91

1,1478

8,83

9,13

9,42

9,71

1025

100

0,0

0,0

5,1

1,1

40/6,7

6/2,91

1/2,91

8,74

0,7174

13,93

14,4

14,87

15,33

1620

161

0,0

0,0

8,1

1,8

63/10

6/3,66

1/3,66

11,0

0,4555

20,58

21,63

21,63

22,37

2415

254

0,0

0,0

12,8

2,8

100/16

6/4,61

1/4,61

13,8

0,2869

32,67

34,33

34,33

35,50

3893

403

0,0

0,0

20,3

4,5

125/7

18/2,97

1/2,97

14,7

0,2304

28,68

29,17

29,65

30,14

3104

396

0,0

8,4

25,3

13,8

125/20

26/2,47

7/1,92

15,7

0,2310

44,27

45,69

47,12

48,54

5139

502

3,5

13,2

28,8

18,9

160/9

18/3,36

1/3,36

16,8

0,1800

35,29

36,18

36,80

37,42

3867

Xin vui lòng nhấp vào download  để xem toàn bộ Đặc tính kỹ thuật
——————————————————————————————————————-
Nguồn: cadivi-vn.com (3/2013)


Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s

%d bloggers like this: