Trang chủ » Bảng giá dây điện dân dụng

Bảng giá dây điện dân dụng

logo-thientho-nho-web

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ – THIẾT BỊ ĐIỆN THIÊN THƠ (TTE)

Địa chỉ: A5/40S, Ấp 1, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh.

Tel: 08-38858136 – Fax: 08-37657690 - MST: 0312181094

Email: thientholtd@gmail.comWebsite: http://www.thientho-electric.com

Chuyên cung cấp các loại dây và cáp điện

BẢNG GIÁ DÂY VÀ CÁP ĐIỆN

NHÃN HIỆUTHIPHA Cable
Công ty CP Cáp điện Thnh Phát sản xuất
Sn phm đt tt c các tiêu chun quc gia và quc tế:
TCVN 6610, TCVN 5935, IEC 60227, IEC 60502

STT

Dây đơn, ruột đồng 1 sợi đặc, bọc nhựa PVC (TCVN 6610, IEC 60502-1)

ĐVT

Đơn giá (đã có VAT 10%) [VNĐ]

Số lượng bán tối thiểu

Ký hiệu: VC hoặc Cu/PVC
Hình dạng: VC-1

1

VC 1.0 mm2 (1/1.17) – 0,6/1KV

Mét

2,290

1 cuộn (100m)

2

VC 1.5 mm2 (1/1.4) – 450/750V

Mét

3,050

3

VC 2.0 mm2 (1/1.6) – 0,6/1KV

Mét

4,040

4

VC 2.5 mm2 (1/1.8) – 450/750V

Mét

4,920

5

VC 3.0 mm2 (1/2.0) – 0,6/1KV

Mét

6,170

6

VC 4.0 mm2 (1/2,25) – 450/750V

Mét

7,650

STT

Dây đơn, ruột đồng 7 sợi, bọc nhựa PVC (TCVN 6610, IEC 60502-1)

ĐVT

Đơn giá (đã có VAT 10%) [VNĐ]

Số lượng bán tối thiểu

Ký hiệu: CV hoặc Cu/PVC
Hình dạng: CV-1

2

CV-1.5 (7/0.52)-450/750V

Mét

3,460

1 cuộn (100m)

3

CV-2 (7/0.6)-0,6/1KV

Mét

4,400

4

CV-2.5 (7/0.67)-450/750V

Mét

5,370

5

CV-3,0 (7/0,75)-0,6/1KV

Mét

6,380

6

CV-3.5 (7/0.8)-0,6/1KV

Mét

7,360

7

CV-4 (7/0.85)-450/750V

Mét

8,160

STT

Dây đôi mềm (dây súp), ruột đồng bọc nhựa PVC (TCVN 6610, IEC 60502-1)

ĐVT

Đơn giá (đã có VAT 10%) [VNĐ]

Số lượng bán tối thiểu

Ký hiệu: VCmd
Hình dạng: VCmd-1

1

VCmd-2×0.5-(2×16/0.2)-0,6/1kV

Mét

2,450

1 cuộn (100m)

2

VCmd-2×0.75-(2×24/0.2)-0,6/1kV

Mét

3,500

3

VCmd-2×1-(2×32/0.2)-0,6/1kV

Mét

4,530

4

VCmd-2×1.5-(2×30/0.25)-0,6/1kV

Mét

6,360

5

VCmd-2×2.5-(2×50/0.25)-0,6/1kV

Mét

10,460

STT

Dây đơn mềm, ruột đồng bọc nhựa PVC (TCVN 6610/ IEC 60227)

ĐVT

Đơn giá (đã có VAT 10%) [VNĐ]

Số lượng bán tối thiểu

Ký hiệu: VCm hoặc CVm
Hình dạng: VCm-1

6

VCm 1.5 mm2 (30/0.25)

Mét

3,190

1 cuộn (100m)

7

VCm 2.5 mm2 (50/0.25)

Mét

5,280

8

VCm 4.0 mm2 (56/0.3)

Mét

8,140

STT

Cáp mềm dẹt 2 lõi (cáp ovan), ruột đồng bọc nhựa PVC (TCVN 6610, IEC 60502-1)

ĐVT

Đơn giá (đã có VAT 10%) [VNĐ]

Số lượng bán tối thiểu

Ký hiệu: VCmo hoặc CVVmd
Hình dạng: VCmo-1

2

VCmo-2×0.75-(2×24/0.2)-300/500V

Mét

4,270

1 cuộn (100m)

3

VCmo-2×1-(2×32/0.2)-300/500V

Mét

5,350

4

VCmo-2×1.5-(2×30/0.25)-300/500V

Mét

7,470

STT

Cáp Duplex ruột đồng 450/750V hoặc 0,6/1KV (TCVN 6610, IEC 60502-1)

ĐVT

Đơn giá (đã có VAT 10%) [VNĐ]

Số lượng bán tối thiểu

Ký hiệu: Du-CV hoặc Duplex/CV
Hình dạng: Duplex-1

1

Du-CV-2×6 (2×7/1.04) -0,6/1kV

Mét

23,880

Theo nhu cầu sử dụng

2

Du-CV-2×7 (2×7/1.13) -0,6/1kv

Mét

28,030

4

Du-CV-2×10 (2×7/1.35) -0,6/1kV

Mét

40,410

5

Du-CV-2×11 (2×7/1.4) -0,6/1kV

Mét

43,260

(trích từ bảng giá số 06/BG/TTE/W, ngày 15/12/2013)
Các b
ng giá trước đây không còn hiu lc

Công ty Thiên Thơ cung cấp tất cả các loại dây điện dân dụng, dây trần, cáp hạ thế, trung thế, cáp điều khiển, cáp thiết bị, cáp chống cháy… với tất cả các quy cách theo tiêu chuẩn TCVN 5064, ASTM B 232, TCVN 6610/ IEC 60227, TCVN 5935/IEC 60502-1, IEC 60502-2, BS EN 50288, IEC 60331, BS 6387, IEC 60332 …

Quý khách hàng có nhu cầu, vui lòng liên hệ Công ty chúng tôi theo địa chỉ ở trang “Liên hệ”.

Chân thành cảm ơn Quý khách hàng./.


Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s

Theo dõi

Get every new post delivered to your Inbox.

%d bloggers like this: